Hydro+ — Tấm lót PE 80 / HDPE xanh (RAL 5012) cho bể chứa nước uống
Sản phẩm: AGRU Hydro+ (Code 562) — tấm lót extruded PE 80, thi công bằng hàn đùn (extrusion-welding). Tối ưu cho bể chứa nước uống và các công trình yêu cầu kháng hóa chất, chống thấm lâu dài.
Giới thiệu sản phẩm
Hydro+ (Code 562) là tấm lót làm bằng vật liệu PE 80 (HDPE), màu xanh RAL5012, sản xuất theo công nghệ đùn (extruded). Sản phẩm được thiết kế làm lớp lót bảo vệ cho kết cấu bê tông trong các công trình chứa nước (bao gồm nước sinh hoạt) và các ứng dụng đòi hỏi tính kín khít, kháng hóa chất và tuổi thọ cao.
Đặc điểm cơ bản: AGRU-Ultra Grip CPL; sử dụng cho potable water supply; extruded; phương pháp nối: extrusion-welding.
Tính năng & lợi ích chính
- Độ kín và kháng thấm cao: vật liệu HDPE/PE 80 nồng độ cao cho phép tạo màng lót kín, giảm rò rỉ, chống thấm hiệu quả.
- An toàn cho nước uống: được liệt kê phù hợp cho ứng dụng chứa nước sinh hoạt (potable water supply).
- Kháng hóa chất và bền lâu: vật liệu chịu môi trường ẩm, nhiều chất ăn mòn nhẹ — giúp kéo dài tuổi thọ kết cấu bê tông.
- Thi công bằng hàn đùn (extrusion-welding): mối nối đạt độ kín vĩnh viễn khi thi công đúng kỹ thuật.
- Mặt bám cải tiến (Ultra Grip CPL): tăng khả năng bám dính/ổn định khi kết hợp với bê tông/keo kết dính chuyên dụng.
Ứng dụng điển hình
- Bể chứa nước uống, bể nước sinh hoạt.
- Bể xử lý nước, hồ chứa nhỏ, bể ngầm yêu cầu chống thấm và an toàn nước uống.
- Hệ thống lót công trình công nghiệp nhẹ có tiếp xúc nước/âm ẩm.
- Ứng dụng renovation/retrofit khi cần nâng cấp khả năng chống thấm cho bề mặt bê tông.
Ưu điểm — Nhược điểm (tóm tắt)
Ưu điểm
- Vật liệu phù hợp cho nước uống, an toàn khi vận hành.
- Mối nối hàn đùn kín, có thể đạt độ bền lâu dài nếu thi công chuẩn.
- Kháng hóa chất và chống lão hóa tốt so với các vật liệu lớp phủ truyền thống.
- Dễ dàng bảo trì, sửa chữa tại chỗ bằng phương pháp hàn chuyên dụng.
- Màu xanh RAL5012 giúp dễ kiểm tra trạng thái tấm lót trong nghiệm thu.
Nhược điểm / Hạn chế
- Yêu cầu đội ngũ thi công có chuyên môn hàn đùn; nếu thi công kém, mối nối có thể không kín.
- Không khuyến nghị làm việc trong môi trường nhiệt độ hoặc áp lực vượt quá giới hạn vật liệu PE 80.
- Phụ thuộc vào phụ kiện & biện pháp neo cố định phù hợp để tránh trượt, nhăn tấm lót.
- Đối với hóa chất ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ cao, cần đánh giá tương thích vật liệu cụ thể.
Bảng thông số kỹ thuật (trích trang sản phẩm AGRU)
| Thuộc tính | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | Hydro+ (Code 562) | PE 80 / HDPE xanh (RAL 5012) |
| Vật liệu | PE 80 (HDPE) | Extruded (đùn) |
| Màu | Blue RAL 5012 | Dễ quan sát trong nghiệm thu |
| Bề mặt | AGRU-Ultra Grip CPL | Thích hợp cho lót bê tông |
| Phương pháp nối | Extrusion-welding (hàn đùn) | Yêu cầu máy & thợ chuyên dụng |
| Độ dày tiêu chuẩn | 5,0 mm | Phiên bản hiển thị trên catalogue |
| Mã hàng (SKU / Item code) | 86.562.4020.50 | Mã tham chiếu xuất xưởng |
| Kích thước tấm | 4000 × 2000 × 5,0 mm | Kích thước tấm nguyên (chiều dài × rộng × dày) |
| Đơn vị tính / Ghi chú | m² (tính theo diện tích tấm) | Trên catalogue hiển thị đơn vị m² |
| Trọng lượng (theo catalogue) | 5.800 | Giá trị hiển thị trên catalogue (đơn vị: kg/m² hoặc trọng lượng tấm — kiểm tra với nhà cung cấp khi đặt hàng) |
Ghi chú: Bảng trên được tổng hợp từ thông tin trang sản phẩm AGRU. Trước khi đặt hàng hoặc thiết kế chi tiết, hãy xác nhận lại các thông số (trọng lượng / đơn vị) với nhà cung cấp / catalogue chính thức để đảm bảo chính xác theo lô hàng và tiêu chuẩn địa phương.
Mã sản phẩm & kích thước sẵn có
| Dimension | Code | Detail | Unit | Weight |
|---|---|---|---|---|
| 5,0 | 86.562.4020.50 | 4000X2000X5,0 | m² | 5.800 |
Lưu ý: AGRU thường cung cấp các kích thước tấm chuẩn; nhà sản xuất có thể nhận cắt theo yêu cầu hoặc cung cấp dạng cuộn/khổ khác tùy thuộc vào sản phẩm cụ thể. Liên hệ nhà cung cấp để biết tùy chọn cắt, số lượng tối thiểu và thời gian giao hàng.
Hướng dẫn thi công & lưu ý kỹ thuật (tóm tắt)
- Chuẩn bị bề mặt: bề mặt bê tông phải được thi công, làm sạch, không có vết sắc, gồ ghề, dầu mỡ hay vật thể nhọn.
- Phương pháp nối: Sử dụng hàn đùn (extrusion-welding) bởi thợ được đào tạo; kiểm tra chất lượng mối hàn bằng phương pháp nghiệm thu (xem tiêu chuẩn nhà sản xuất).
- Neo cố định: Sử dụng hệ phụ kiện neo và biện pháp cố định phù hợp để tránh xô lệch, nhăn khi đổ bê tông tiếp xúc hoặc khi nước thay đổi mực.
- Kiểm tra tương thích: Đánh giá sự tương thích của PE 80 với môi trường hóa học, nhiệt độ thực tế của công trình trước khi quyết định sử dụng.
- Nghiệm thu: Thực hiện kiểm tra kín (leak test) và kiểm tra hình thức mối hàn trước khi đưa vào sử dụng.
Khuyến nghị chuyên môn
Hydro+ (Code 562) là lựa chọn phù hợp cho các công trình bể chứa nước uống và các hạng mục cần lớp lót HDPE an toàn. Để đảm bảo hiệu quả lâu dài:
- Chọn nhà thầu có kinh nghiệm thi công liner HDPE và năng lực hàn đùn.
- Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận vật liệu và thông số an toàn đối với nước uống khi cần.
- Trong các môi trường có hóa chất ăn mòn mạnh, tham vấn kỹ sư vật liệu để kiểm tra tương thích.
Liên hệ & đặt hàng
Hotline / Zalo: 0903255331
Email: support@sdt.com.vn
Vui lòng cung cấp: tên dự án, địa điểm, số lượng (m² hoặc số tấm), yêu cầu độ dày và ngày cần giao để nhận được báo giá nhanh.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tấm lót PE 80 / HDPE xanh (RAL 5012) cho bể chứa nước uống – Hydro+”