Hydroclick 10 — Tấm lót PE 80 / HDPE xanh (RAL 5012) cho bể chứa nước uống
Sản phẩm: AGRU Hydroclick – tấm lót extruded PE 80, thi công bằng hàn đùn (extrusion-welding). Được thiết kế đặc biệt cho bể chứa nước uống / nước sinh hoạt.
Giới thiệu sản phẩm
Hydroclick (Code 574) là tấm lót làm từ vật liệu PE 80 (HDPE), màu xanh RAL 5012, sản xuất theo công nghệ đùn (extruded). Sản phẩm được thiết kế làm lớp lót bảo vệ cho kết cấu bê tông trong các công trình chứa nước uống hoặc nước sinh hoạt, nhằm đảm bảo kín nước, kháng hóa chất và tăng tuổi thọ công trình.
Đặc điểm cơ bản: HYDROCLICK sheet / HYDROCLICK rolled sheet; phù hợp cho “potable water supply”; extruded; nối bằng extrusion-welding; PE 80 màu xanh (RAL 5012).
Tính năng & lợi ích chính
- An toàn cho nước uống: Hydroclick được thiết kế và chứng nhận cho phép sử dụng cho potable water supply — phù hợp cho bể nước sinh hoạt, nước uống.
- Khả năng lót bê tông hiệu quả: màng lót HDPE tạo lớp ngăn kín, bảo vệ bê tông khỏi thấm, xâm thực bởi nước và các chất có thể gây ăn mòn.
- Thi công linh hoạt, dễ lắp đặt & bảo trì: Hydroclick ở dạng tấm hoặc cuộn, dễ di chuyển; hệ thống “click-profile” giúp cố định tấm lót cơ học trước khi hàn.
- Tuổi thọ dài, độ bền cao: Hệ thống lót HDPE có khả năng chống ăn mòn, chống clo (thích hợp cho nước uống), và bền bỉ theo thời gian.
- Chi phí bảo trì thấp: Với mối nối kín và bề mặt HDPE bền, ít cần bảo trì hoặc thay thế so với lớp phủ truyền thống hoặc lớp sơn/chống thấm.
Ứng dụng điển hình
- Bể chứa nước uống, bể nước sinh hoạt, bể chứa nước sạch.
- Cải tạo / phục hồi các bể bê tông cũ — bể nước ngầm, bể công nghiệp, bể chứa nước uống cần đảm bảo an toàn vệ sinh, kín khít.
- Hồ chứa nước, bể nước xử lý, bể chứa trong công nghiệp nhẹ có yêu cầu chống thấm và bảo vệ bê tông.
- Các công trình cần bảo trì thấp, dễ kiểm tra, dễ vệ sinh, có tuổi thọ dài.
Ưu điểm – Hạn chế
- Ưu điểm:
- An toàn cho nước uống (phù hợp tiêu chuẩn & chứng nhận cho potable water).
- Màng HDPE bền, kháng hóa chất, chống clo, phù hợp môi trường nước.
- Cài đặt đơn giản, nhanh chóng, tiết kiệm thời gian thi công so với cách phủ tay hoặc bọc thủ công.
- Bảo trì ít — bề mặt HDPE dễ vệ sinh, chịu mài mòn và va đập tốt.
- Thời gian sử dụng dài — AGRU công bố tuổi thọ cao, phù hợp các công trình đòi hỏi độ bền lâu dài.
- Hạn chế / điểm cần lưu ý:
- Độ dày chuẩn của tấm Hydroclick là 4,0 mm — có thể không phù hợp nếu dự án yêu cầu độ dày lớn hơn để chống áp lực, va đập mạnh.
- Cần thi công đúng quy trình: lắp đặt click-profile, cố định tấm đủ chắc, rồi hàn đùn để đảm bảo kín — nếu thi công không đúng, có thể ảnh hưởng tới độ kín nước. (ưu tiên nhà thầu có kinh nghiệm)
- Kiểm tra tương thích với môi trường: nếu nước có clo, hóa chất khác, hoặc điều kiện đặc biệt, cần xác nhận khả năng chịu hóa chất, độ bền với nhà sản xuất.
- Chú ý phụ kiện đi kèm (rail cố định, neo, profile, phụ kiện hàn, film bảo vệ) — để đảm bảo hệ thống lót hoạt động đúng chức năng.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thuộc tính | Giá trị / Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | HYDROCLICK sheet / HYDROCLICK rolled sheet | Code 574 — PE 80 xanh RAL 5012 |
| Vật liệu | PE 80 (HDPE), extruded | Lót bê tông, liner nước uống) |
| Màu | Blue RAL 5012 | Dễ quan sát / kiểm tra khi nghiệm thu |
| Phương pháp nối | Extrusion-welding (hàn đùn) | Mối nối kín khi thi công đúng quy trình |
| Độ dày tấm (standard) | 4,0 mm | Phiên bản phổ biến theo catalogue. |
| Kích thước tấm nguyên | 4000 × 2000 mm | Code 86.574.4020.40 (sheet) |
| Kích thước cuộn | 50000 × 2000 mm (cuộn) | Code 86.574.5020.40 (rolled sheet) |
| Mật độ riêng (tan số, theo ISO 1183) | ≈ 0.94 g/cm³ | Material property PE 80 |
| Tải trọng kéo tại yield (tensile stress at yield) | ≥ 15 MPa | Chuẩn ISO 527 (theo datasheet HYDROCLICK) |
| Độ giãn dài tại yield (elongation at yield) | ≥ 8 % | Cho phép chịu biến dạng trước khi đứt — gia tăng độ dẻo dai. |
| Nhiệt độ làm việc tối đa khuyến nghị | ≈ 30 °C (*) | Phụ thuộc vào môi trường và điều kiện thực tế; cần tham khảo nhà sản xuất nếu có biến động nhiệt độ lớn. |
| Chống clo / hóa chất nhẹ | Chịu được clo ≤ 3 mg/l (thích hợp nước uống) | Được thiết kế cho bể nước uống / sinh hoạt. |
(*) Giá trị nhiệt độ làm việc tối đa phụ thuộc vào điều kiện thực tế (môi trường, áp lực, thời gian tiếp xúc…). Đối với mỗi dự án cụ thể nên tham vấn kỹ thuật của nhà cung cấp AGRU.
Hệ thống & phụ kiện đi kèm
Hệ thống Hydroclick không chỉ bao gồm tấm lót — mà còn gồm các thành phần hỗ trợ khác để đảm bảo lớp lót vững chắc và kín khít:
- Click-profile: profile bằng PE100-RC có lớp dẫn điện để kiểm tra mối hàn (spark test), dùng để cố định tấm trước khi hàn.
- Film bảo vệ & lớp nilon bảo vệ tấm: dùng để bảo vệ màng lót khỏi bụi, hoá chất hoặc tạp chất trong quá trình thi công.
- Concrete anchors (neo bê tông): dùng để cố định những chi tiết như bậc thang, đường ống, phụ kiện gắn vào tường bể lót màng HDPE.
- Welding wire / thanh hàn (đùn): để thực hiện nối tấm đảm bảo kín khít.
- End-profile / finishing profile: để hoàn thiện viền góc, mép bể, đảm bảo thẩm mỹ và kín nước.
Khuyến nghị kỹ thuật & lưu ý khi sử dụng
- Đảm bảo thi công bởi đội ngũ có kinh nghiệm với màng HDPE / liner, có máy móc và thiết bị hàn đùn đúng tiêu chuẩn. Kiểm tra mối hàn (nối, góc, viền) sau thi công để đảm bảo kín nước.
- Sử dụng click-profile và phụ kiện neo, cố định tấm lót để tránh xô lệch, trượt, nhăn tấm trong quá trình đổ bê tông hoặc khi nước thay đổi mực.
- Trước khi quyết định dùng Hydroclick cho dự án, cần đánh giá điều kiện thực tế: nhiệt độ, hóa chất, áp lực nước, khả năng tiếp xúc clo hoặc môi trường ăn mòn — nếu vượt quá phạm vi tiêu chuẩn, nên tham vấn AGRU.
- Kiểm tra chứng nhận vật liệu (ví dụ: phù hợp cho nước uống) nếu ứng dụng cho bể chứa nước sinh hoạt hoặc nước uống.
- Thực hiện bảo trì định kỳ, kiểm tra mối hàn, niêm phong, bề mặt để đảm bảo độ kín và tuổi thọ công trình.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hydroclick 10 — Tấm lót PE 80 / HDPE xanh (RAL 5012) cho bể chứa nước uống”